rolled into one
A Swiss Army knife is a tool, a bottle opener, and a screwdriver all rolled into one.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kết hợp nhiều thứ thành một: "rolled into one" mô tả một thực thể duy nhất được tạo thành từ nhiều thành phần, yếu tố, hoặc đặc điểm khác nhau hợp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người mẹ, một giáo viên và một người bạn, tất cả hòa làm một.)
- (Thiết bị này là một chiếc điện thoại, máy ảnh và máy tính, tất cả gộp lại thành một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự đa năng hoặc đa diện của một người, vật, hoặc khái niệm.
- The new software is a word processor, spreadsheet, and presentation tool rolled into one. (Phần mềm mới là một công cụ xử lý văn bản, bảng tính và trình chiếu, tất cả kết hợp thành một.)
Biến thể và từ gần giống
- Combine into one: kết hợp thành một.
- The two companies combined into one to form a larger corporation. (Hai công ty đã kết hợp thành một để tạo thành một tập đoàn lớn hơn.)
- Merge into one: hợp nhất thành một.
- The three departments merged into one for efficiency. (Ba bộ phận đã hợp nhất thành một để tăng hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- All-in-one: tất cả trong một.
- This is an all-in-one printer that scans, copies, and prints. (Đây là máy in tất cả trong một có thể quét, sao chép và in.)
- Combined: kết hợp.
- The combined efforts of the team led to success. (Nỗ lực kết hợp của đội đã dẫn đến thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roll into: cuộn vào, lăn vào (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- He rolled the dough into a ball. (Anh ấy cuộn bột thành một quả bóng.)
- The car rolled into the garage. (Chiếc xe lăn vào nhà để xe.)
Thành ngữ liên quan
- All rolled into one: (cùng nghĩa) tất cả gộp lại thành một.
- The festival is a celebration of music, art, and culture all rolled into one. (Lễ hội là sự tôn vinh âm nhạc, nghệ thuật và văn hóa, tất cả hòa làm một.)